Bỏ qua đến nội dung

周岁

zhōu suì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. one full year (e.g. on child's first birthday)