Bỏ qua đến nội dung

周旋

zhōu xuán
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giao tiếp
  2. 2. tương tác
  3. 3. tranh đấu

Usage notes

Common mistakes

“周旋”常含“设法应付、与对手较量”之意,不同于单纯的“交际”或“社交”,避免在一般友好聚会场合误用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在各种社交场合中 周旋 自如。
He navigates various social occasions with ease.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.