周旋
zhōu xuán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giao tiếp
- 2. tương tác
- 3. tranh đấu
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“周旋”常含“设法应付、与对手较量”之意,不同于单纯的“交际”或“社交”,避免在一般友好聚会场合误用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在各种社交场合中 周旋 自如。
He navigates various social occasions with ease.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.