Bỏ qua đến nội dung

周期

zhōu qī
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chu kỳ
  2. 2. kỳ
  3. 3. chu kỳ thời gian

Usage notes

Collocations

周期常与“一个”搭配,如“一个周期”,表示一次完整的循环过程。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个机器的工作 周期 很长。
The working cycle of this machine is very long.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.