Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

周章

zhōu zhāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. effort
  2. 2. trouble
  3. 3. pains (to get sth done)
  4. 4. flustered
  5. 5. frightened