Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

味噌

wèi cēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. miso (orthographic borrowing from Japanese 味噌 \miso\)
  2. 2. also pr. [wèi zēng]