Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. glutamat natri
- 2. bột ngọt
Quan hệ giữa các từ
Câu ví dụ
Hiển thị 1炒菜的时候少放一点 味精 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.