Bỏ qua đến nội dung

味精

wèi jīng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. glutamat natri
  2. 2. bột ngọt

Usage notes

Collocations

Commonly used with verbs like 放 (to add) or 加 (to add): 放味精 (add MSG) or 加味精 (add MSG).

Common mistakes

Some people confuse 味精 with 盐 (salt) because both are white crystalline seasonings, but 味精 is an umami enhancer, not a direct salt substitute.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
炒菜的时候少放一点 味精
When stir-frying, add a little less MSG.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.