Bỏ qua đến nội dung

呼唤

hū huàn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gọi
  2. 2. kêu
  3. 3. hét

Usage notes

Collocations

呼唤 is often used in literary or emotional contexts, such as 呼唤和平 (calling for peace), not for casual shouting.

Common mistakes

Don't use 呼唤 for 'to call someone on the phone'; use 打电话 or 呼叫 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他大声 呼唤 孩子的名字。
He loudly called out the child's name.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 呼唤