Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. huýt sáo
- 2. la hét
- 3. vùn vụt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
“呼啸”常用于形容风声或物体快速移动发出的尖锐声音,如“寒风呼啸”、“子弹呼啸而过”。
Common mistakes
注意不要与“咆哮”混淆;“咆哮”通常指愤怒的大声喊叫或野兽吼叫,声音低沉有力,而“呼啸”声音尖锐。
Câu ví dụ
Hiển thị 1北风 呼啸 了一整夜。
The north wind howled all night.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.