Bỏ qua đến nội dung

呼啸

hū xiào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. huýt sáo
  2. 2. la hét
  3. 3. vùn vụt

Usage notes

Collocations

“呼啸”常用于形容风声或物体快速移动发出的尖锐声音,如“寒风呼啸”、“子弹呼啸而过”。

Common mistakes

注意不要与“咆哮”混淆;“咆哮”通常指愤怒的大声喊叫或野兽吼叫,声音低沉有力,而“呼啸”声音尖锐。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
北风 呼啸 了一整夜。
The north wind howled all night.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 呼啸