呼救

hū jiù
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to call for help

Câu ví dụ

Hiển thị 1
有人 呼救
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5907627)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 呼救