Bỏ qua đến nội dung

命令

mìng lìng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lệnh
  2. 2. sắc lệnh
  3. 3. câu lệnh

Usage notes

Common mistakes

“命令”带有强烈的强制性,不能用于普通请求,如“我命令你帮我拿水”会显得不礼貌。

Formality

“命令”多用于军事、官方或上下级语境,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
命令 我们立刻出发。
He ordered us to set off immediately.
军人必须服从 命令
Soldiers must obey orders.
這是 命令
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13275150)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.