命令
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lệnh
- 2. sắc lệnh
- 3. câu lệnh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
“命令”带有强烈的强制性,不能用于普通请求,如“我命令你帮我拿水”会显得不礼貌。
Formality
“命令”多用于军事、官方或上下级语境,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 3他 命令 我们立刻出发。
军人必须服从 命令 。
這是 命令 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.