咀嚼
jǔ jué
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhai
- 2. suy nghĩ kỹ
- 3. nhai nhuyễn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Formality
In the sense of 'to think over', 咀嚼 is literary and often appears in written form; in casual speech, prefer 琢磨 (zuó mo) or 思考 (sī kǎo).