Bỏ qua đến nội dung

咀嚼

jǔ jué
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhai
  2. 2. suy nghĩ kỹ
  3. 3. nhai nhuyễn

Usage notes

Formality

In the sense of 'to think over', 咀嚼 is literary and often appears in written form; in casual speech, prefer 琢磨 (zuó mo) or 思考 (sī kǎo).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
咀嚼 困難。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10540056)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 咀嚼