Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to chew
  2. 2. to masticate

Câu ví dụ

Hiển thị 1
嚼困難。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10540056)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.