咁
gān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. so (Cantonese)
- 2. Mandarin equivalent: 這樣|这样[zhè yàng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.