Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

咆哮

páo xiào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (of beasts of prey, torrents of water, a person in a rage etc) to roar

Từ cấu thành 咆哮