HSK 2.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. dialectal equivalent of 怎麼|怎么[zěn me]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我們去市場 樣?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10530866)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.