Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

咒

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

zhòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. incantation
  2. 2. magic spell
  3. 3. curse
  4. 4. malediction
  5. 5. to revile
  6. 6. to put a curse on sb

Từ chứa 咒

咒文
zhòu wén

incantation

咒骂
zhòu mà

to damn

咒诅
zhòu zǔ

to curse

咒语
zhòu yǔ

incantation

大悲咒
dà bēi zhòu

the Great Compassion Mantra

念咒
niàn zhòu

to chant a magic spell

符咒
fú zhòu

charm

紧箍咒
jǐn gū zhòu

the Band-tightening Spell (in 西遊記|西游记[xī yóu jì])

诅咒
zǔ zhòu

to curse

赌咒
dǔ zhòu

to swear to God

赌咒发誓
dǔ zhòu fā shì

to vow

魔咒
mó zhòu

(magical) spell

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.