咔嚓

kā chā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (onom.) breaking or snapping
  2. 2. (coll.) cut it out
  3. 3. stop it
  4. 4. also written 喀嚓[kā chā]