Bỏ qua đến nội dung

咖啡馆

kā fēi guǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. café
  2. 2. coffee shop
  3. 3. CL:家[jiā]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们在 咖啡馆 里聊闲话。
They were chatting casually in the cafe.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.