zuǒ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Cantonese particle equivalent to 了[le] or 過|过[guò]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
湯姆嚇 一跳。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1532167)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.