咝
sī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (onom.) to hiss
- 2. to whistle
- 3. to whiz
- 4. to fizz
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.