Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (onom.) to hiss
  2. 2. to whistle
  3. 3. to whiz
  4. 4. to fizz

Character focus

Thứ tự nét

8 strokes