Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

咨嗟

zī jiē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to gasp (in admiration)
  2. 2. to sigh

Từ cấu thành 咨嗟