咪咪

mī mī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (onom.) meow
  2. 2. kitty kitty!
  3. 3. Mimi (Western name)
  4. 4. tits (i.e. slang for breasts)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
咪咪
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13111569)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 咪咪