Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

哀嚎

āi háo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to howl in grief
  2. 2. anguished wailing
  3. 3. same as 哀號|哀号[āi háo]