Bỏ qua đến nội dung

哄堂大笑

hōng táng dà xiào
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cả phòng cười rộ
  2. 2. cả phòng cười vang
  3. 3. cả phòng cười lớn

Usage notes

Collocations

Often used with verbs like 引起 or 引来 to describe something that triggers the laughter.

Common mistakes

This idiom is only used to describe the laughter of a group, not an individual.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的笑话让全班 哄堂大笑
His joke made the whole class roar with laughter.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.