Bỏ qua đến nội dung

哆嗦

duō suo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. run rẩy
  2. 2. rùng mình
  3. 3. rung lắc

Usage notes

Collocations

Often used with body parts like 全身哆嗦 (whole body trembling) or 哆嗦一下 (shiver once).

Common mistakes

Learners may confuse with 啰嗦 (long-winded). 哆嗦 has second tone on first syllable and neutral tone on second.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他冷得直 哆嗦
He was shivering from the cold.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 哆嗦