哇
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. wa
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 哇
Trung Java
dễ thương
tiếng khóc oa oa
xem 哇塞
chà quá!
Ôi trời!
hoan hô!
đảo Sumbawa, đảo của Indonesia ở phía đông Java
đảo Sumbawa, đảo của Indonesia nằm ở phía đông Java
Java (đảo của Indonesia)
(loài chim ở Trung Quốc) sáo Java (Acridotheres javanicus)
đảo Java (đảo của Indonesia)
(loài chim ở Trung Quốc) cò lửa Java (Ardeola speciosa)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ Java (Lonchura oryzivora)
Tây Java, tỉnh của Indonesia