Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

哈密瓜

hā mì guā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Hami melon (a variety of muskmelon)
  2. 2. honeydew melon
  3. 3. cantaloupe