Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

哈比人

hā bǐ rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Hobbit
  2. 2. see also 霍比特人[huò bǐ tè rén]