Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

响头

xiǎng tóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to bump one's head
  2. 2. to kowtow with head-banging on the ground

Từ cấu thành 响头