āi
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. hey!
  2. 2. (interjection used to attract attention or to express surprise or disapprobation)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13111723)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.