Bỏ qua đến nội dung

哎呀

āi yā
HSK 3.0 Cấp 5 Thán từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1.
  2. 2. ồi
  3. 3. à

Usage notes

Common mistakes

Use 哎呀 for strong emotional reactions, not mild surprise; overusing it in formal contexts may sound dramatic.

Formality

Informal; avoid in writing or formal speech; use expressions like 真没想到 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
哎呀 ,我忘记带钥匙了。
Oh no, I forgot to bring my keys.
哎呀
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13111706)
哎呀 ......
Nguồn: Tatoeba.org (ID 405487)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.