哎呀
āi yā
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. interjection of wonder, shock or admiration
Câu ví dụ
Hiển thị 2哎呀 !
哎呀 ......
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.