Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

哎呦

āi yōu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (interjection of surprise, pain, annoyance etc)
  2. 2. Oh my!
  3. 3. Uh-oh!
  4. 4. Ah!
  5. 5. Ouch!