哎哟
āi yō
HSK 2.0 Cấp 6
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ôi
- 2. ơi
- 3. ô
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Learners often overuse 哎哟 in formal contexts; it is very colloquial and should be avoided in writing or polite speech.
Câu ví dụ
Hiển thị 1哎哟 ,好疼!
Ouch, that hurts!
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.