Bỏ qua đến nội dung

哑点

yǎ diǎn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điểm mù
  2. 2. điểm chết

Từ cấu thành 哑点