Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

哗众取宠

huá zhòng qǔ chǒng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sensationalism
  2. 2. vulgar claptrap to please the crowds
  3. 3. playing to the gallery
  4. 4. demagogy