Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trong sự ồn ào
- 2. trong sự xôn xao
- 3. trong sự hỗn loạn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与'舆论'搭配,如'舆论哗然',表示公众强烈反应,不可简单替换为'喧哗'。
Common mistakes
'哗然'形容群体反应,不可用于个人。错误:他听到消息后哗然。
Câu ví dụ
Hiển thị 1消息一出,舆论 哗然 。
As soon as the news broke, public opinion was in an uproar.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.