Bỏ qua đến nội dung

哗然

huá rán
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trong sự ồn ào
  2. 2. trong sự xôn xao
  3. 3. trong sự hỗn loạn

Usage notes

Collocations

常与'舆论'搭配,如'舆论哗然',表示公众强烈反应,不可简单替换为'喧哗'。

Common mistakes

'哗然'形容群体反应,不可用于个人。错误:他听到消息后哗然。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
消息一出,舆论 哗然
As soon as the news broke, public opinion was in an uproar.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.