Bỏ qua đến nội dung

哥哥

gē ge
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. anh trai

Usage notes

Collocations

Often used with “大” (dà) to mean “eldest brother,” e.g., “大哥哥” (dà gēge). Reduplication “哥哥” is the norm; single “哥” appears in compounds or casual address.

Formality

“哥哥” is the standard, neutral term for older brother in both spoken and written Chinese. “兄长” (xiōngzhǎng) is a more formal or literary equivalent.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
哥哥 喜欢看书。
My older brother likes to read.
豐有兩個 哥哥
Nguồn: Tatoeba.org (ID 842410)
哥哥 會開車。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 851524)
你認識他 哥哥 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 806809)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 哥哥