Bỏ qua đến nội dung

chī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (onom.) giggling
  2. 2. breathing
  3. 3. tearing of paper, ripping of fabric etc

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes