Bỏ qua đến nội dung

shào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. còi
  2. 2. trạm gác
  3. 3. trạm canh

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes

Usage notes

Collocations

哨 often appears in compound words like 口哨 (whistle) or 岗哨 (sentry post). Rarely used alone.