Bỏ qua đến nội dung

哪个

nǎ ge
HSK 3.0 Cấp 1 Đại từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. which
  2. 2. who

Usage notes

Common mistakes

初学者常混淆“哪个”与“那个”(nàge)的读音和意义,“哪个”读三声和二声,表示疑问;“那个”读四声和轻声,表示指代。

Formality

“哪个”多用于口语,书面语中常用“哪一个”或“何种”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你想要 哪个 颜色?
Which color do you want?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.