Bỏ qua đến nội dung

哪儿

nǎr
HSK 3.0 Cấp 1 Đại từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ở đâu
  2. 2. bất kỳ đâu
  3. 3. một nơi nào đó

Usage notes

Common mistakes

Learners often confuse 哪儿 with 那儿 (there). Pay attention to tone: nǎr (3rd tone) vs nàr (4th tone).

Formality

哪儿 is the colloquial form used in northern China, especially Beijing, while 哪里 is more formal and common in southern regions.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
请问,邮局在 哪儿
Excuse me, where is the post office?
哪儿
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1875213)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.