Bỏ qua đến nội dung

哭泣

kū qì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khóc
  2. 2. khóc lóc
  3. 3. khóc than

Usage notes

Collocations

哭泣 is usually used in written language or formal speech; in casual conversation, 哭 is more common.

Common mistakes

Don't use 哭泣 to describe crying from laughter; it specifically means weeping in sorrow.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她因为伤心而 哭泣
She cried because she was sad.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.