Bỏ qua đến nội dung

xiào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pant
  2. 2. roar
  3. 3. bark (of animals)
  4. 4. Taiwan pr. [xiāo]

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他有 喘。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10270550)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.