Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nuôi dưỡng
- 2. chăm sóc
- 3. dưỡng dục
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“辛勤”“细心”等副词搭配,如“辛勤哺育下一代”。
Common mistakes
勿混淆“哺育”与“喂养”。“哺育”含关爱与培养的意味,多用于人;而“喂养”仅指提供食物,可用于动物。
Câu ví dụ
Hiển thị 1母亲辛勤 哺育 婴儿。
The mother diligently nurses the baby.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.