Bỏ qua đến nội dung

哺育

bǔ yù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nuôi dưỡng
  2. 2. chăm sóc
  3. 3. dưỡng dục

Usage notes

Collocations

常与“辛勤”“细心”等副词搭配,如“辛勤哺育下一代”。

Common mistakes

勿混淆“哺育”与“喂养”。“哺育”含关爱与培养的意味,多用于人;而“喂养”仅指提供食物,可用于动物。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
母亲辛勤 哺育 婴儿。
The mother diligently nurses the baby.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.