Bỏ qua đến nội dung

hēng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hừ
  2. 2. hừm
  3. 3. hừm hừm

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes

Usage notes

Collocations

哼 is often used in the phrase 哼歌 (hēng gē) meaning 'to hum a song'.

Common mistakes

哼 as an interjection (humph!) is usually written alone or with exclamation, not used in formal sentences.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他疼得直
He was groaning in pain.
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13301796)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.