Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ôi
- 2. à
- 3. chao
Character focus
Thứ tự nét
10 strokes
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
唉 (ài) is common in spoken Chinese to express disappointment or resignation. Using it in formal writing is rare.
Câu ví dụ
Hiển thị 1唉 ,我忘了带钥匙。
Oh dear, I forgot to bring my keys.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.