唐吉诃德
táng jí hē dé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Don Quixote
- 2. also written 堂吉訶德|堂吉诃德[táng jí hē dé]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.