Bỏ qua đến nội dung

唐朝

táng cháo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Tang dynasty (618-907)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
唐朝 是中国历史上一个重要的朝代。
The Tang Dynasty is an important dynasty in Chinese history.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.