Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

唐顺宗

táng shùn zōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Emperor Shunzong of Tang (761-806), reign name of eleventh Tang emperor Li Song 李誦|李诵[lǐ sòng], reigned 805-806

Từ cấu thành 唐顺宗